DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10781 FIDE 12475610 Nguyễn Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
10782 FIDE 12475866 Lương Huyền My Nữ 2015 - - - w
10783 FIDE 12410586 Chu Thị Diễm Hằng Nữ 1999 - - - w
10784 FIDE 561013722 Lê Nguyễn Hải Minh Nam 2019 - - -
10785 FIDE 561013978 Phùng Lê Minh Quang Nam 2019 - - -
10786 FIDE 12413402 Xuân Gia Huy Nam 2007 - - -
10787 FIDE 12478938 Lê Ngọc Minh Toàn Nam 2009 - 1585 -
10788 FIDE 12413658 Nguyễn Phương Ngân Nữ 2006 - - 1507 w
10789 FIDE 561018074 Nguyễn Quốc Cường Nam 2015 - - -
10790 FIDE 12483290 Nguyễn Trung Thành Nam 1986 - - -
10791 FIDE 12419290 Đỗ Tùng Dương Nam 1992 NA - - -
10792 FIDE 12488410 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 - - -
10793 FIDE 12488666 Đỗ Vũ An Huy Nam 2013 - - 1517
10794 FIDE 12423386 Nguyễn Đức Hiếu Nam 2008 - - -
10795 FIDE 12490202 Ngô Mai Trang Nữ 2015 - - - w
10796 FIDE 12490458 Nguyễn Hà Mây Nữ 2018 - - - w
10797 FIDE 12490970 Bùi Gia Hưng Nam 2015 - 1447 1532
10798 FIDE 12426202 Võ Minh Sang Nam 2013 - - -
10799 FIDE 12426458 Đỗ Nguyên Phong Nam 2011 - - -
10800 FIDE 12494810 Nguyễn Phương Thiện Nữ 2012 - - - w