| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10761
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 30-12-2011 | - | - | - | |||
|
10762
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 12-04-2006 | - | - | - | |||
|
10763
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 02-08-2013 | - | 1556 | 1529 | w | ||
|
10764
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 07-03-2002 | - | - | - | |||
|
10765
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 02-01-2012 | - | - | - | |||
|
10766
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 02-03-1987 | - | - | - | |||
|
10767
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 12-08-2012 | - | - | - | |||
|
10768
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 22-12-2010 | - | - | - | |||
|
10769
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
|
10770
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 09-09-2010 | - | - | - | |||
|
10771
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 21-09-2013 | - | - | - | |||
|
10772
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 23-02-2013 | - | 1455 | - | |||
|
10773
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 10-02-2014 | - | - | - | |||
|
10774
|
|
Đặng Tính | Nam | 13-03-2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
10775
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 20-05-2007 | - | - | - | |||
|
10776
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 16-09-2018 | - | - | - | |||
|
10777
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 30-01-2017 | - | - | - | |||
|
10778
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 12-06-1986 | - | - | - | |||
|
10779
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 18-04-1984 | NA | - | - | - | w | |
|
10780
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 20-04-2017 | - | - | - | |||