| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10742
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10743
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10744
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10745
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10746
|
|
Hoàng Hà Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10747
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10748
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Trần Viết Đại Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10750
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10751
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10753
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10754
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1683 | |||
|
10756
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10757
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10758
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
10759
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||