| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 12-02-2018 | - | - | - | |||
|
10742
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 03-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
10743
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 04-03-2010 | - | - | - | |||
|
10744
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 06-07-2003 | - | 1597 | - | |||
|
10745
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 22-10-2006 | - | 1430 | 1407 | |||
|
10746
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 04-01-1999 | - | - | - | |||
|
10747
|
|
Trương Quang Long | Nam | 30-09-2011 | - | - | 1510 | |||
|
10748
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 06-06-2007 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 10-06-2013 | - | 1461 | - | |||
|
10750
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 05-09-2018 | - | - | - | |||
|
10751
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 03-05-2006 | - | - | - | w | ||
|
10752
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 16-02-2009 | - | - | - | |||
|
10753
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 26-01-2005 | - | - | - | |||
|
10754
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 06-06-2016 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950-06-26 | - | - | - | |||
|
10756
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 10-08-2012 | - | - | - | |||
|
10757
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 09-06-2017 | - | - | - | w | ||
|
10758
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 26-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
10759
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 21-12-2013 | - | 1460 | - | |||