| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 2009 | - | 1773 | 1867 | |||
|
10722
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10723
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10724
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10725
|
|
Mai Trí Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10726
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10727
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10728
|
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 2017 | - | 1441 | 1464 | |||
|
10729
|
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10733
|
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
10734
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10736
|
|
Phạm An Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10737
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10738
|
|
Nguyễn Khắc Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10739
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10740
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||