| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
10682
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10683
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10684
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
10685
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10686
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1517 | 1513 | |||
|
10687
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10688
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10689
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10690
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10691
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10692
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10693
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10694
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10695
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10696
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10697
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10698
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10699
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10700
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||