| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 22-12-2007 | - | - | - | |||
|
10682
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 27-04-1994 | - | 1571 | - | |||
|
10683
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 25-04-2005 | - | - | - | |||
|
10684
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 10-09-2013 | - | - | - | |||
|
10685
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 06-06-1982 | - | - | - | |||
|
10686
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 10-11-2014 | - | - | - | |||
|
10687
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 07-06-2009 | - | 1491 | - | |||
|
10688
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 03-06-2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
10689
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 30-05-2013 | - | - | - | |||
|
10690
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 04-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
10691
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 20-05-2015 | - | - | - | |||
|
10692
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 28-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
10693
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 17-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
10694
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 14-06-2004 | - | - | - | |||
|
10695
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 11-08-2012 | - | - | - | |||
|
10696
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 06-06-1988 | - | - | - | |||
|
10697
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 02-10-2014 | - | - | - | |||
|
10698
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 29-10-2015 | - | - | - | |||
|
10699
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 27-05-2008 | - | - | - | |||
|
10700
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 16-05-2014 | - | - | - | w | ||