| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10662
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10663
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10664
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10665
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10666
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10667
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10668
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10670
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10671
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10672
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10673
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10674
|
|
Trần Nguyễn Anh Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10675
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10676
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10677
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10678
|
|
Nhữ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10679
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10680
|
|
Nguyễn Chí Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||