| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10662
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10663
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10664
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10665
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10666
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10667
|
|
Huỳnh Huy Hoàng | Nam | 2016 | - | - | 1526 | |||
|
10668
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10670
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10671
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10672
|
|
Nông Thái Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10673
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10674
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10675
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Văn Vĩ Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10677
|
|
Nguyễn Phạm Thanh Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10678
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
10679
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10680
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||