| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10622
|
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10624
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10627
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10628
|
|
Đinh Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10629
|
|
Bùi Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | 1592 | 1447 | |||
|
10631
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
10632
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10633
|
|
Đặng Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10634
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10636
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10637
|
|
Cao Nữ Diệu Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10638
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
10639
|
|
Nguyễn Duy Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10640
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||