| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | - | 1421 | 1478 | |||
|
10602
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10604
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10608
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
10610
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1513 | 1429 | |||
|
10614
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
10615
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 2016 | - | - | 1444 | |||
|
10618
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||