| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10581
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 28-07-2018 | - | - | - | |||
|
10582
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 28-12-2018 | - | - | - | |||
|
10583
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 28-01-2010 | - | - | - | |||
|
10584
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 27-09-2016 | - | - | - | |||
|
10585
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 03-04-2005 | - | - | - | w | ||
|
10586
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 10-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
10587
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 05-01-2011 | - | - | - | |||
|
10588
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 17-07-2015 | - | - | - | |||
|
10589
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 17-09-2012 | - | - | - | |||
|
10590
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 22-11-2012 | - | - | - | |||
|
10591
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 11-02-2012 | - | - | - | |||
|
10592
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
|
10593
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 18-03-2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
10594
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 06-11-2013 | - | - | - | |||
|
10595
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 31-05-2013 | - | - | - | |||
|
10596
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 30-06-2012 | - | - | - | |||
|
10597
|
|
Đào Tiến Đức | Nam | 01-02-2016 | - | 1604 | 1445 | |||
|
10598
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 26-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
10599
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 08-04-1984 | - | - | - | |||
|
10600
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 14-10-1988 | - | - | - | |||