DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10541 FIDE 561006300 Nguyễn Duy Tiến Nam 2009 - - -
10542 FIDE 12469980 Mai Nguyên Nam 2013 - - -
10543 FIDE 561006556 Trần Đình Long Nam 2012 - - -
10544 FIDE 12470236 Nguyễn Hiển Dương Nam 2015 - 1407 1425
10545 FIDE 561009628 Trần Hoàng Minh Khánh Nữ 2012 - - - w
10546 FIDE 12473308 Phạm Nam Trường Nam 2014 - - -
10547 FIDE 12473820 Bùi Đỗ Khoa Nam 2014 - - -
10548 FIDE 12409308 Trần Ngọc Trọng Nam 1989 NI - - -
10549 FIDE 561011932 Huỳnh Kim Ngân Nam 2014 - - -
10550 FIDE 561012700 Đặng Văn Dũng Nam 1984 - - -
10551 FIDE 12411612 Nguyễn Quốc Anh Nam 2003 - - -
10552 FIDE 12478172 Trần Thiên Bảo Nam 2009 - - -
10553 FIDE 561016284 Hồ Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 2015 - - - w
10554 FIDE 561019100 Nguyễn Thái Lâm Nam 2019 - - -
10555 FIDE 561019356 Dương Thu Anh Nữ 2019 - - - w
10556 FIDE 12483036 Ngô Hoàng Nguyên Nam 2019 - - -
10557 FIDE 12419036 Đặng Minh Khôi Nam 2010 - - -
10558 FIDE 12486108 Phan Quốc Việt Nam 2009 - 1562 1549
10559 FIDE 12486620 Khổng Duy Anh Nam 2008 - 1596 1608
10560 FIDE 12421340 Trần Đỗ Khoa Nam 1982 - - -