| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10542
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10543
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Trần Gia Khương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1595 | 1625 | |||
|
10547
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10548
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10549
|
|
Trần Ngọc Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10550
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10551
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10552
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
10553
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1694 | 1669 | |||
|
10554
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Nguyễn Bích Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10556
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Nguyễn Đăng Gia Nhi | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10558
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
10559
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | 1703 | w | ||
|
10560
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||