| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10504
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Trần Nhã An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10507
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 2013 | - | - | 1429 | |||
|
10508
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 2013 | - | 1567 | 1573 | |||
|
10509
|
|
Nguyễn Phạm Đăng Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10510
|
|
Nguyễn Thanh Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10511
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Nguyễn Thị Phương Thúy | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
10514
|
|
Trần Quốc Lĩnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Hoàng Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Lã Minh Trường | Nam | 2001 | - | 1483 | - | |||
|
10517
|
|
Nguyễn Tân Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10518
|
|
Vương Bảo Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10519
|
|
Tong Duc Hoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Đào Lê Quang Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||