DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10461 FIDE 561010642 Nguyễn Vũ Phương Thảo Nữ 2019 - - - w
10462 FIDE 12408786 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh Nữ 2004 - - 1587 w
10463 FIDE 561010898 Trần Đức Trung Nam 2007 - - -
10464 FIDE 561011410 Nguyễn Nhật Thiên Hân Nữ 2017 - - - w
10465 FIDE 12475602 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1540 1620
10466 FIDE 12410322 Trương Cát Tường Nam 1999 - - -
10467 FIDE 12475858 Lê Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
10468 FIDE 12410578 Trương Thị Tuyết Hạnh Nữ 2001 - - - w
10469 FIDE 561013714 Đặng Minh Trí Nam 2019 - - -
10470 FIDE 12414930 Trần Nguyễn Hùng Cường Nam 2007 - - -
10471 FIDE 561018066 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2015 - - - w
10472 FIDE 561020370 Trần Nhật Vượng Nam 2019 - - -
10473 FIDE 12485330 Nguyễn Duy Hưng Nam 1999 - - -
10474 FIDE 12488402 Huỳnh Gia Khang Nam 2009 - - -
10475 FIDE 12423122 Đỗ Thị Mai Nữ 1988 - - - w
10476 FIDE 12488658 Lê Kim Sơn Nam 2014 - 1552 -
10477 FIDE 12423378 Phạm Gia Khánh Nam 2011 - 1438 -
10478 FIDE 12423890 Nguyễn Tiến Nhân Nam 2009 - - -
10479 FIDE 12490962 Lê Đình Thái Nam 2013 - 1462 1413
10480 FIDE 12491730 Nguyễn Tiến Long Nam 2012 - - -