| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10442
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10443
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10444
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1586 | 1499 | |||
|
10445
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | - | 1448 | |||
|
10447
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10448
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10450
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10453
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10454
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10455
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10456
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10457
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
10459
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||