| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Bùi Phương Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10442
|
|
Nguyễn Ái Nghi | Nữ | 2016 | - | - | 1542 | w | ||
|
10443
|
|
Lê Kim Ngân | Nữ | 2013 | - | 1421 | 1576 | w | ||
|
10444
|
|
Trần Thị Nhã Ca | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10445
|
|
Phùng Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10446
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10447
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10448
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1407 | w | ||
|
10449
|
|
Phạm Hồng Nhật | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10450
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Dương Trà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10453
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
10454
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10455
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10456
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10457
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10459
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10460
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||