DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1041 FIDE 12484350 Trần Nguyễn Duy Tùng Nam 1998 1660 1725 1746 i
1042 FIDE 12494224 Trương Tuấn Anh Nam 2015 1659 - -
1043 FIDE 12416657 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2008 1659 1842 1892
1044 FIDE 12473324 Vũ Duy Minh Nam 2012 1659 1822 1695
1045 FIDE 12435538 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Nữ 2015 1658 1666 1629 w
1046 FIDE 12441996 Nguyễn Hữu Hải Đăng Nam 2014 1658 1647 1546
1047 FIDE 12424862 Lê Tuấn Phong Nam 2010 1658 - - i
1048 FIDE 12411400 Võ Thiên Ân Nam 2006 1657 1668 1659 i
1049 FIDE 12458864 Nguyễn Hải Đông Nam 2013 1657 1480 1607
1050 FIDE 12415219 Đỗ Hoàng Chung Thông Nam 2007 1657 - - i
1051 FIDE 12424897 Nguyễn Duy Thanh Nam 2008 1656 - - i
1052 FIDE 12417394 Đỗ Quang Tùng Nam 2006 1655 - - i
1053 FIDE 12446149 Nguyễn Thành Thái Nam 2014 1655 - -
1054 FIDE 12430285 Đặng Thái Phong Nam 2015 1655 1741 1652
1055 FIDE 12497916 Nguyễn Tiến Sang Nam 2001 1655 1682 1545
1056 FIDE 561001562 Lê Xuân Viên Nam 1990 1654 - -
1057 FIDE 12468843 Trần Hoàng Quốc Kiên Nam 2012 1654 1517 1534 i
1058 FIDE 12461695 Nguyễn Tiến Thành Nam 2015 1654 1665 1572
1059 FIDE 12446335 Nguyễn Văn Đức Khang Nam 2013 1654 1624 1628 i
1060 FIDE 12460966 Kim Hùng Anh Nam 2011 1654 1589 1437 i