| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10342
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10343
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10344
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10346
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10347
|
|
Huỳnh Huy Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10349
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10350
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10351
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10352
|
|
Nông Thái Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10353
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10354
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10355
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10356
|
|
Văn Vĩ Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
10358
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10360
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||