| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10262
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10263
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10264
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1740 | 1720 | |||
|
10265
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
10266
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10267
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10268
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10270
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10271
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10272
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10273
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | 1478 | |||
|
10274
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10275
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10276
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10277
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10278
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||