| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
10243
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | 1703 | w | ||
|
10244
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10245
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
10246
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10247
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10248
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10250
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10254
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10256
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10258
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||