| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 06-05-2004 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 02-10-2012 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 30-05-2002 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 13-07-2017 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 16-07-2015 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 03-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
10227
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 30-01-2014 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Phan Việt Khuê | Nam | 23-03-2013 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Lê Danh Hoàng | Nam | 26-05-2014 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 12-01-2001 | - | 1535 | 1501 | |||
|
10232
|
|
Lâm Quang Khôi | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Lưu Tuấn Tú | Nam | 19-08-2015 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Huỳnh Thái Anh | Nam | 22-03-2006 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Ngô Ninh | Nam | 30-11-1981 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Đặng Quang Anh | Nam | 10-12-2012 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 12-11-2006 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Nguyễn Hồ Bích Lam | Nữ | 07-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
10239
|
|
Lư Tuệ Lâm | Nữ | 20-03-2009 | - | - | - | w | ||
|
10240
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 03-03-2015 | - | - | - | |||