| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10202
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Trần Cát Kim Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
10206
|
|
Đỗ Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10208
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Lê Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Lê Ngọc Bảo Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10211
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10213
|
|
Lương Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10214
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10215
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10217
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10218
|
|
Hoàng Thùy Trâm | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10219
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10220
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||