| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10182
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10184
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||
|
10188
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 2015 | - | 1403 | 1465 | |||
|
10189
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10192
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10193
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Trần Nhã An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10195
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 2013 | - | - | 1429 | |||
|
10196
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 2013 | - | 1567 | 1573 | |||
|
10197
|
|
Nguyễn Phạm Đăng Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Nguyễn Thanh Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10199
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||