| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10102
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10103
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10104
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10106
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10107
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10108
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10109
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
10110
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Huỳnh Ngọc Khánh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10114
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10117
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10118
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||