| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 04-12-2013 | - | - | - | |||
|
10022
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||
|
10023
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 01-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
10024
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 30-12-2015 | - | 1450 | 1476 | w | ||
|
10025
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 06-04-2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
10026
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 27-04-2018 | - | - | - | |||
|
10027
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 11-02-2017 | - | - | - | |||
|
10028
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 01-12-2013 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 07-06-2017 | - | - | - | |||
|
10030
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 23-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
10031
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 23-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
10032
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 27-01-2019 | - | - | - | |||
|
10033
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 19-01-2014 | - | 1453 | 1438 | |||
|
10034
|
|
Ngô Hưng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
10035
|
|
Dương Đức Long | Nam | 08-01-2018 | - | - | - | |||
|
10036
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 11-01-2017 | - | - | - | |||
|
10037
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 20-01-2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
10038
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 12-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
10039
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 28-02-2014 | - | 1598 | 1768 | |||
|
10040
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 03-07-2003 | - | - | - | |||