| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10002
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1434 | 1462 | |||
|
10003
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10004
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10005
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
10010
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10015
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10016
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10017
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||