| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
10004
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Trần Mai Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10006
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10007
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10008
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10009
|
|
Nguyễn Ngọc Như Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10010
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1578 | |||
|
10015
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10016
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | 1433 | |||
|
10018
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
10019
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||