DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
101 FIDE 12404683 Lê Minh Hoàng Nam 2000 FM 2142 2122 2173
102 FIDE 12403539 Phan Anh Sơn Nam 1982 2138 - - i
103 FIDE 12401374 Nguyễn Sỹ Hùng Nam 1984 NA,FI 2137 2138 2060 i
104 FIDE 12400580 Châu Thị Ngọc Giao Nữ 1981 2137 2047 2047 wi
105 FIDE 12400343 Đồng Bảo Nghĩa Nam 1992 FM 2135 2061 2219
106 FIDE 12402133 Nguyễn Hoàng Nam Nam 1986 FM FT 2134 2034 2022
107 FIDE 12420387 Lại Đức Minh Nam 2005 FI 2131 2030 2094
108 FIDE 12417440 Nguyễn Vương Tùng Lâm Nam 2010 CM 2131 2157 2141
109 FIDE 12402427 Đặng Duy Linh Nam 1993 2128 2143 2153 i
110 FIDE 12429740 Nguyễn Lương Vũ Nam 2014 CM 2127 1998 2031
111 FIDE 12403512 Nguyễn Minh Tuấn Nam 1989 FI 2127 - - i
112 FIDE 12401870 Nguyễn Thành Nghĩa Nam 1989 CM NA,FI 2124 1980 2082 i
113 FIDE 12401102 Hoàng Thị Bảo Trâm Nữ 1987 WGM 2124 2112 2048 w
114 FIDE 12425184 Trần Võ Quốc Bảo Nam 2006 2119 2115 2139
115 FIDE 12400041 Phạm Ngọc Thanh Nữ 1971 WFM 2119 - - wi
116 FIDE 12419966 Nguyễn Bình Vy Nữ 2008 WIM 2118 2061 1992 w
117 FIDE 12423572 Nguyễn Hạ Thi Hải Nam 2009 2116 2124 2170
118 FIDE 12400424 Nguyễn Đình Quang Nam 1992 2116 - - i
119 FIDE 12400262 Hoàng Mỹ Thu Giang Nữ 1977 2116 - - wi
120 FIDE 12400300 Nguyễn Thị Thanh An Nữ 1976 WGM FT 2115 1993 1953 w