DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
101 FIDE 12400742 Nguyễn Hoài Nam Nam 25-03-1993 2143 - - i
102 FIDE 12415936 Nguyễn Tuấn Lộc Nam 01-01-1991 2140 2196 2093
103 FIDE 12403539 Phan Anh Sơn Nam 06-10-1982 2138 - - i
104 FIDE 12400300 Nguyễn Thị Thanh An Nữ 17-06-1976 WGM FT 2138 2000 1852 w
105 FIDE 12401374 Nguyễn Sỹ Hùng Nam 27-05-1984 NA;FI 2137 2138 2060 i
106 FIDE 12400580 Châu Thị Ngọc Giao Nữ 26-08-1981 2137 2060 2077 wi
107 FIDE 12432881 Lê Phan Hoàng Quân Nam 14-01-2015 CM 2130 2033 2041
108 FIDE 12402109 Nguyễn Phước Tâm Nam 16-10-1995 CM NA,FI 2130 2021 2029
109 FIDE 12402427 Đặng Duy Linh Nam 23-08-1993 2128 2123 2132 i
110 FIDE 12403512 Nguyễn Minh Tuấn Nam 07-07-1989 FI 2127 - - i
111 FIDE 12420387 Lại Đức Minh Nam 18-10-2005 2126 2072 2034
112 FIDE 12401870 Nguyễn Thành Nghĩa Nam 18-01-1989 CM NA,FI 2124 1993 2041 i
113 FIDE 12412279 Đào Minh Nhật Nam 22-03-2004 IM 2120 2060 2169
114 FIDE 12419966 Nguyễn Bình Vy Nữ 06-05-2008 WIM 2119 2042 2027 w
115 FIDE 12400041 Phạm Ngọc Thanh Nữ 30-11-1970 WFM 2119 - - wi
116 FIDE 12425184 Trần Võ Quốc Bảo Nam 04-08-2006 2117 2070 2108
117 FIDE 12400424 Nguyễn Đình Quang Nam 15-01-1992 2116 - - i
118 FIDE 12400262 Hoàng Mỹ Thu Giang Nữ 30-11-1976 2116 - - wi
119 FIDE 12401862 Nguyễn Ngọc Phụng Nam 04-07-1989 2113 - - i
120 FIDE 12404543 Dương Thanh Bình Nam 14-07-1975 FT 2112 - 2042 i