| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9982
|
|
Nguyễn Hải Đăng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9983
|
|
Hoàng Thành Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9984
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9985
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1598 | 1614 | |||
|
9986
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9987
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9988
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9989
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9990
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9991
|
|
Thái Huy Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9992
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9993
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9994
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9995
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9996
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9997
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9998
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9999
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1507 | 1556 | |||
|
10000
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||