| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9982
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9983
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9984
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9985
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9986
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9987
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9988
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9990
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9991
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9992
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9993
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9994
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9995
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9996
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
9997
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9998
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9999
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10000
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||