DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9981 FIDE 12467928 Lê Phương Khánh Nữ 2011 - - - w
9982 FIDE 561007064 Chương Vĩnh Phú Nam 2018 - - -
9983 FIDE 12472280 Ong Thị Huyền Anh Nữ 2014 - - - w
9984 FIDE 12408280 Trần Hoàng Đại Sơn Nam 2003 - - -
9985 FIDE 12474584 Trần Xuân Tuấn Tú Nam 2017 - - -
9986 FIDE 561012440 Lê Duy Khương Nam 2016 - - -
9987 FIDE 561012696 Đào Nguyên Khánh My Nữ 2018 - - - w
9988 FIDE 12477400 Trần Khắc Thiên Phúc Nam 2015 - - -
9989 FIDE 12477656 Vũ Đình Duy Nam 2010 - - -
9990 FIDE 12412376 Hoàng Trịnh Thiên Vũ Nam 2000 - - -
9991 FIDE 12415448 Bùi Trung Hiếu Nam 2008 - - -
9992 FIDE 12415960 Nguyễn Trần Phương Anh Nữ 2004 - - - w
9993 FIDE 12483800 Nguyễn Phan Tấn Kiệt Nam 2014 - - -
9994 FIDE 12485080 Trương Xuân Đức Nam 2019 - - -
9995 FIDE 12419800 Thái Văn Tài Nam 2008 - - -
9996 FIDE 12420824 Trần Quang Đạt Nam 2008 - 1664 1572
9997 FIDE 12487384 Lê Ngô Anh Tú Nam 2016 - - -
9998 FIDE 12492248 Đỗ Ngọc Hải My Nữ 2018 - - - w
9999 FIDE 12492760 Trần Nguyễn Khang Nguyên Nam 2015 - - -
10000 FIDE 12428248 Nguyễn Thế Quang Nam 1990 NA - - -