| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9962
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9963
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9965
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
9967
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9968
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9971
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
9972
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9974
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
9976
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9977
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||