| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
9962
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9963
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
9965
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9966
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | 1724 | 1414 | |||
|
9967
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1517 | 1513 | |||
|
9968
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9970
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9971
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9974
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9976
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | - | 1592 | 1657 | |||
|
9978
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||