| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||
|
9962
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 12-06-2015 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 01-04-2016 | - | - | - | |||
|
9965
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 07-04-2012 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 30-11-1994 | - | - | - | |||
|
9967
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 14-09-2015 | - | 1448 | - | |||
|
9968
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 11-12-2009 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 16-07-2004 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 01-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
9971
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 26-05-1987 | - | - | - | w | ||
|
9972
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 05-08-2005 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 12-05-2014 | - | - | - | |||
|
9974
|
|
Đỗ Duy Ngọc Trác | Nam | 04-05-2008 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 08-04-2007 | - | - | - | |||
|
9976
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 08-01-2017 | - | 1475 | - | w | ||
|
9977
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 17-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
9978
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 02-05-2013 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 02-12-2014 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 08-08-2012 | - | 1553 | 1529 | w | ||