| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9942
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9943
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9944
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9948
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9951
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Huỳnh Huy Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | 1449 | |||
|
9954
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9955
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9956
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9959
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9960
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||