| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Ngô Đình Đức | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | 1599 | - | |||
|
9925
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9927
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1465 | 1559 | |||
|
9928
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
9930
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9934
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | 1582 | |||
|
9939
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||