| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9902
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9905
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9907
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2000 | - | 1709 | 1870 | |||
|
9909
|
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9910
|
|
Nguyễn Âu Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9911
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9912
|
|
Ngô Tuệ Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9913
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Bùi Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9915
|
|
Lê Đức Thắng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
9919
|
|
Ngô Thái Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9920
|
|
Nông Thị Tuệ Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||