| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9902
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1477 | 1459 | |||
|
9903
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
9904
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9907
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9910
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9915
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Đinh Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Bùi Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9919
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | - | 1473 | |||
|
9920
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||