| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9881
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9882
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9883
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9884
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9885
|
|
Vương Hiền Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9886
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9887
|
|
Nguyễn Huỳnh Chí Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9888
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9889
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9890
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
9891
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9892
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | 1477 | |||
|
9893
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9894
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9895
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9896
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9897
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1497 | - | |||
|
9898
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||
|
9899
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9900
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||