| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 20-06-2016 | - | - | - | |||
|
9862
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 02-11-1981 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 21-12-2009 | - | - | - | |||
|
9864
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 30-12-2014 | - | 1459 | - | |||
|
9865
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 13/11/2016 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 21-06-2018 | - | - | - | w | ||
|
9867
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
9868
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 30-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
9869
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 20-08-2012 | - | 1825 | - | |||
|
9870
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
9871
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 31-08-2017 | - | - | - | |||
|
9872
|
|
Trần Hải An | Nam | 11-11-2015 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
9874
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 06-05-2014 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 19-03-2006 | - | - | - | w | ||
|
9876
|
|
Lê Trà My | Nữ | 08-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
9877
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 16-11-2016 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 11-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
9879
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 31-05-2019 | - | - | - | |||
|
9880
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 15-02-2011 | - | - | - | |||