| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Trần Bùi Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9842
|
|
Nguyễn Gia Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9843
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9844
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9845
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
9846
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9847
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9848
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||
|
9850
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9851
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9852
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9853
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
9854
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
9855
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9856
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9858
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9860
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2007 | - | - | - | |||