| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1670 | w | ||
|
9822
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1481 | 1462 | |||
|
9824
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9826
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9827
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9828
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
9829
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9831
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | 1401 | w | ||
|
9832
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9833
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Trấn Tấn Tài | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Nguyễn Anh Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1417 | 1425 | w | ||
|
9838
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9839
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Trần Bùi Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||