| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9823
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9824
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | 1492 | 1478 | w | ||
|
9825
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
9826
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9827
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9831
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9832
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9838
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9839
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9840
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||