DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 12463043 Phan Lê Diệp Chi Nữ 2014 - - 1670 w
9822 FIDE 12463299 Lý Phước Nguyên Khang Nam 2014 - - -
9823 FIDE 561001155 Le Khoi Nguyen Nam 2011 - 1481 1462
9824 FIDE 12466115 Nguyễn Trường Đức Nam 2004 - - -
9825 FIDE 12466883 Nguyễn Hoàng My Lam Nữ 2014 - - - w
9826 FIDE 561004227 Trần Hoàng Anh Khoa Nam 2018 - - -
9827 FIDE 561004995 Nguyễn Phong Hải Nam 1974 NA - - -
9828 FIDE 12469955 Nguyễn Nhật Minh Nam 2012 - 1700 1612
9829 FIDE 561007811 Lê Viết Tùng Quân Nam 2011 - - -
9830 FIDE 12471747 Trần Hữu Thành Duy Nam 2007 - - -
9831 FIDE 561009091 Lê Nguyễn Xuân Nhã Nữ 2016 - - 1401 w
9832 FIDE 12474819 Vũ Trần An Phổ Nữ 2001 - - - w
9833 FIDE 12476099 Vũ Trần Khôi Nguyên Nam 2015 - - -
9834 FIDE 12479683 Phạm Thái Vương Nam 2012 - - -
9835 FIDE 561017027 Trấn Tấn Tài Nam 2010 - - -
9836 FIDE 561017795 Nguyễn Anh Việt Nam 2017 - - -
9837 FIDE 12481475 Nguyễn Vũ Xuân Anh Nữ 2014 - 1417 1425 w
9838 FIDE 12417475 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 1999 - - - w
9839 FIDE 12484547 Nguyễn Ngọc Minh Tân Nam 2007 - - -
9840 FIDE 561022403 Trần Bùi Minh Thư Nữ 2005 - - - w