| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 2015 | - | 1403 | 1465 | |||
|
9802
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9803
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9805
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9806
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Trần Nhã An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9808
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 2013 | - | - | 1429 | |||
|
9809
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 2013 | - | 1567 | 1573 | |||
|
9810
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9811
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9812
|
|
Nguyễn Thị Phương Thúy | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
9813
|
|
Hoàng Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9814
|
|
Lã Minh Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Nguyễn Tân Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9816
|
|
Vương Bảo Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9817
|
|
Tong Duc Hoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9818
|
|
Đào Lê Quang Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9819
|
|
Phan Tuấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||