| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
981
|
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 25-07-2012 | 1653 | 1517 | 1533 | |||
|
982
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 25-07-2014 | 1653 | 1591 | 1602 | |||
|
983
|
|
Kim Hùng Anh | Nam | 12-04-2011 | 1653 | 1588 | 1437 | |||
|
984
|
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 28-08-1986 | 1653 | 1569 | 1582 | |||
|
985
|
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 15-09-2001 | 1652 | 1633 | 1680 | |||
|
986
|
|
Lê Sỹ Nguyên | Nam | 22-03-2013 | 1652 | 1551 | 1635 | |||
|
987
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 09-06-2017 | 1652 | 1676 | 1601 | |||
|
988
|
|
Nguyễn Thành Thái | Nam | 23-05-2014 | 1652 | - | - | |||
|
989
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 03-05-2013 | 1652 | 1649 | 1631 | |||
|
990
|
|
Nguyễn Thế Hoàn | Nam | 30-01-1974 | 1652 | 1646 | - | i | ||
|
991
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 24-06-2013 | 1651 | 1660 | 1490 | |||
|
992
|
|
Phạm Thị Linh Nhâm | Nữ | 20-06-1990 | 1651 | 1632 | 1603 | wi | ||
|
993
|
|
Nguyễn Trần Thiên Phúc | Nam | 08-05-2019 | 1651 | - | - | |||
|
994
|
|
Vũ Đình Thanh | Nam | 30-04-2010 | 1651 | 1686 | 1456 | i | ||
|
995
|
|
Trần Bảo Đăng Khoa | Nam | 20-10-2007 | 1650 | 1642 | 1643 | i | ||
|
996
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 31-08-2012 | 1650 | 1596 | 1479 | i | ||
|
997
|
|
Nguyễn Xuân Sang | Nam | 14-01-1995 | 1650 | - | - | i | ||
|
998
|
|
Lê Dương Quốc Bình | Nam | 29-01-2014 | 1650 | 1743 | 1646 | |||
|
999
|
|
Trần Thị Hồng Nhung | Nữ | 20-05-2013 | 1650 | 1577 | 1585 | w | ||
|
1000
|
|
Nguyễn Văn Đức Khang | Nam | 22-08-2013 | 1649 | 1493 | 1626 | |||