DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
981 FIDE 12438383 Nguyễn Hải An Nam 2012 1664 1480 1553
982 FIDE 12418692 Bùi Hữu Đức Nam 2009 1664 1641 1732
983 FIDE 12420778 Nguyễn Hoài An Nam 2008 1663 1696 1658 i
984 FIDE 12426962 Lê Nhật Minh Nam 2013 1663 1648 1633
985 FIDE 12447960 Lim Thiên Phú Nam 1964 1663 - -
986 FIDE 12431834 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 1663 1722 1559
987 FIDE 12424781 Đỗ Tiến Minh Nam 2007 1662 - - i
988 FIDE 12457361 Đặng Gia Hân Nữ 2014 1662 - - w
989 FIDE 12434582 Phạm Minh Nam Nam 2013 1662 1692 1723
990 FIDE 12441350 Phạm Bảo An Nam 2015 1661 1642 1623
991 FIDE 12432652 Nguyễn Ngọc Xuân Sang Nữ 2015 1661 1586 1671 w
992 FIDE 12466735 Nguyễn Thế Sơn Nam 2011 1661 - 1483
993 FIDE 12441708 Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 1661 1596 1710
994 FIDE 12481050 Lê Công Thành Nam 2010 1660 1612 1474
995 FIDE 12459372 Lê Minh Ngọc Hà Nữ 2013 1660 1631 1725 w
996 FIDE 12403113 Nguyễn Ngọc Sơn Hà Nữ 2001 1660 - - wi
997 FIDE 12484350 Trần Nguyễn Duy Tùng Nam 1998 1660 1725 1746 i
998 FIDE 12431680 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 1659 1597 1624
999 FIDE 12494224 Truong Tuan Anh Nam 2015 1659 - -
1000 FIDE 12498068 Nguyễn Ngọc Phong Nam 2010 1659 1593 1543