DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
981 FIDE 12427659 Trần Đại Quang Nam 2014 1658 1777 1699
982 FIDE 12424862 Lê Tuấn Phong Nam 2010 1658 - - i
983 FIDE 12420069 Trần Lý Ngân Châu Nữ 2012 1658 1612 1734 w
984 FIDE 12497916 Nguyễn Tiến Sang Nam 2001 1658 1646 1573
985 FIDE 12411400 Võ Thiên Ân Nam 2006 1657 1668 1659 i
986 FIDE 12459186 Nguyễn Việt Khôi Nam 2016 1657 1729 1717
987 FIDE 12415219 Đỗ Hoàng Chung Thông Nam 2007 1657 - - i
988 FIDE 12430633 Phạm Như Ý Nữ 2014 1656 1721 1668 w
989 FIDE 12424897 Nguyễn Duy Thanh Nam 2008 1656 - - i
990 FIDE 12417394 Đỗ Quang Tùng Nam 2006 1655 - - i
991 FIDE 12446149 Nguyễn Thành Thái Nam 2014 1655 - -
992 FIDE 12468843 Trần Hoàng Quốc Kiên Nam 2012 1654 1517 1534
993 FIDE 12432245 Đặng Hoàng Gia Nam 2015 1654 1503 1580
994 FIDE 12446335 Nguyễn Văn Đức Khang Nam 2013 1654 1495 1626
995 FIDE 12430994 Phan Minh Trí Nam 2014 1654 1612 1603
996 FIDE 12460966 Kim Hùng Anh Nam 2011 1654 1589 1437
997 FIDE 12443131 Hồ Xuân Quỳnh Nam 1986 1654 1570 1582
998 FIDE 12415804 Nguyễn Xuân Minh Hằng Nữ 2009 1653 1733 1675 w
999 FIDE 12469939 Đỗ Duy Thịnh Nam 2013 1653 1685 1552
1000 FIDE 12428868 Ngân Ba Hoàng Nguyên Nam 2001 1652 1625 1678