| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
9782
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
9784
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9785
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9788
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9790
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9791
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9792
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9794
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9795
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9796
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9797
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9798
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9799
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9800
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||