| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9761
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9762
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9763
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9764
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9765
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9766
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
9767
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9768
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9769
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9770
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9771
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9772
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9773
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9774
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9775
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9776
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9777
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9778
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
9779
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
9780
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||