| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9703
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9705
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9706
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9711
|
|
Đỗ Hữu Kha | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9713
|
|
Hoàng Anh Thy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9714
|
|
Trần Tử Quỳnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9715
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Lại Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Võ Kim Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9719
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||