| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
9704
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9706
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9714
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9715
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||