| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9681
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9682
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9683
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9684
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9685
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9686
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9687
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9688
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9689
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9690
|
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9691
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9692
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9693
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||
|
9694
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9695
|
|
Trần Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9696
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9697
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9698
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9699
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9700
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||