| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9661
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9662
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9663
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9664
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9665
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9666
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1507 | w | ||
|
9667
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9668
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9669
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9670
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9671
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9672
|
|
Quan Hải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9673
|
|
Nguyễn Chí Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9674
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9675
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
9676
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9677
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9678
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
9679
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9680
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||