| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9641
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9642
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9643
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9644
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9645
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9646
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9647
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9648
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9649
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9650
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9651
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | 1501 | w | ||
|
9652
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9653
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9654
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9655
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9656
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9657
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9658
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9659
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9660
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||