| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Nguyễn Lê Bảo Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
9624
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | 1609 | - | |||
|
9625
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9630
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9634
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9635
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||