| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9625
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9626
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1501 | - | |||
|
9630
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9632
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9634
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9635
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
9640
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||