DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
961 FIDE 12407143 Huỳnh Như Phương Nghi Nữ 1995 1671 1883 - w
962 FIDE 12454672 Nguyễn Phương Nghi Nữ 2007 1670 1621 1687 wi
963 FIDE 12444189 Trần Anh Khoa Nam 2009 1670 1610 1752
964 FIDE 12446270 Huỳnh Bảo Kim Nữ 2018 1670 1563 1605 w
965 FIDE 561009784 Nguyễn Duy Khôi Nam 2016 1670 - -
966 FIDE 12420492 Nguyễn Huỳnh Tú Phương Nữ 2009 1670 1664 1761 w
967 FIDE 12486566 Đặng Minh Phúc Nam 2015 1670 1539 1559
968 FIDE 12428809 Kiều Hoàng Quân Nam 2012 1669 1721 1676
969 FIDE 12431958 Nguyễn Trần Khánh Nhi Nữ 2012 1669 1596 1601 w
970 FIDE 12475262 Lê Hải Minh Sơn Nam 2016 1669 1450 1449
971 FIDE 12475637 Nguyễn Tiến Quyết Nam 2018 1669 1490 1625 i
972 FIDE 12478962 Nguyễn Quang Huy Nam 2015 1668 1802 1883
973 FIDE 12476250 Nguyễn Hà Phúc Vinh Nam 2013 1667 1495 1630
974 FIDE 12402818 Phạm Quang Minh Nam 2001 1667 - - i
975 FIDE 12406457 Nguyễn Hà Phương Nữ 2003 1667 1615 1632 wi
976 FIDE 12468681 Nguyễn Thành Trung Nam 1996 1667 1847 1726 i
977 FIDE 12467871 Hoàng Gia Bảo Nam 2017 1665 1813 1702
978 FIDE 12441252 Trần Xuân Thái Nam 2007 1665 1509 1618
979 FIDE 12417866 Trần Minh Khang Nam 2011 1664 1596 1612
980 FIDE 12454737 Trần Quang Phát Nam 2010 1664 1634 1681