| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9522
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9523
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9524
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9525
|
|
Lê Tấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9526
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9527
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9528
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9529
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9530
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1538 | - | |||
|
9531
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9532
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9533
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9534
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9535
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9536
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9537
|
|
Đỗ Tuấn Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9538
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9539
|
|
Nguyễn Bá Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||