DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9501 FIDE 12466891 Nguyễn Tùng Lâm Nữ 2013 - - - w
9502 FIDE 561004235 Triệu Tiến Hải Nam 2001 - - -
9503 FIDE 561007307 Nguyễn Đức Toàn Nam 2013 - - -
9504 FIDE 12471755 Lê Xuân Bách Nam 2017 - 1453 1517
9505 FIDE 12407755 Nguyễn Hạ Thiên Phúc Nam - - -
9506 FIDE 12474827 Vũ Thu Hiền Nữ 1991 - - - w
9507 FIDE 561012939 Lê Minh Khoa Nam 1999 - - -
9508 FIDE 12412619 Đỗ Nga Linh Nữ 2004 - - - w
9509 FIDE 12479179 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2018 - - -
9510 FIDE 12479691 Trần Bảo Minh Nam 2017 - - -
9511 FIDE 12481483 Lê Đặng Minh Khôi Nam 2018 - - -
9512 FIDE 12484555 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 1984 NA - - - w
9513 FIDE 12487627 Nguyễn Phú Quang Nam 2019 - - -
9514 FIDE 12422347 Lục Thị Hà Nữ 1987 - - - w
9515 FIDE 12425931 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 2011 - - - w
9516 FIDE 12497355 Nghê Gia Khánh Nam 2017 - - -
9517 FIDE 12432075 Nguyễn Đức Kiên Nam 2007 - - -
9518 FIDE 12435147 Thạch Nguyên Đán Nam 2010 - 1496 -
9519 FIDE 12438731 Nguyễn Thanh Quang Nam 1979 NA - - -
9520 FIDE 12440523 Nguyễn Cao Minh Đức Nam 2013 - - 1462