DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9461 FIDE 561005770 Lù Thị Dịu Nữ 1983 NA - - - w
9462 FIDE 12405450 Lý Hán Vinh Nam 2001 - - -
9463 FIDE 561008842 Nguyễn Quý Nghĩa Nam 2018 - - -
9464 FIDE 12472522 Ngô Hoàng Phong Nam 2014 - - -
9465 FIDE 561009610 Vương Thị Kiều Vy Nữ 2011 - - - w
9466 FIDE 12408522 Nguyễn Hoàng Kim Thuận Nam 1998 - - -
9467 FIDE 561010634 Nguyễn Khắc Thiện Nam 2019 - - -
9468 FIDE 12408778 Nguyễn La Gia Hân Nữ 2005 - - - w
9469 FIDE 12410314 Trần Nguyễn Lân Nam 1999 - - -
9470 FIDE 561013706 Trần Vũ Nhật Minh Nam 2017 - - -
9471 FIDE 12411850 Phùng Thị Ngọc Chi Nữ 2006 - - - w
9472 FIDE 12482250 Trần Khánh Thy Nữ 2006 - - - w
9473 FIDE 12418250 Hà Bảo Trâm Nữ 2010 - - - w
9474 FIDE 12485322 Hoàng Chung Minh Nam 2014 - - -
9475 FIDE 12420042 Nguyễn Thu Uyên Nữ 2011 - - - w
9476 FIDE 12485578 Nguyễn Tuấn Huy Nam 2003 - 1464 1570
9477 FIDE 12423114 Phan Duy Hậu Nam 1969 - - -
9478 FIDE 12423882 Võ Tá Hoàng Dũng Nam 2009 - - -
9479 FIDE 12489930 Dương Tuấn Dũng Nam 2009 - - -
9480 FIDE 12490954 Phạm Ngọc Minh Long Nam 2018 - - -