| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
9462
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9463
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9464
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9465
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9466
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9467
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9468
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9469
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9470
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9472
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9473
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9474
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9475
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9476
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1464 | 1570 | |||
|
9477
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
9478
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9479
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9480
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||