| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9422
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9423
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9424
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9425
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9426
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9427
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9428
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9429
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
9431
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9432
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
9433
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9434
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9435
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2023 | - | - | - | |||
|
9437
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9438
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9439
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9440
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||