| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 27-01-2011 | - | - | - | |||
|
9402
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 27-02-2007 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 02-01-2004 | - | 1674 | - | |||
|
9404
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 08-12-1981 | - | - | - | w | ||
|
9405
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 22-01-2017 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 12-05-1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
9407
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 10-08-1984 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9408
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 27-10-2011 | - | - | - | |||
|
9409
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 12-06-2007 | - | - | - | |||
|
9410
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 22-10-2015 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 01-07-2018 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 10-05-2011 | - | - | - | |||
|
9413
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 08-07-2008 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 12-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
9415
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 26-02-2011 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 29-01-2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
9417
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 18-12-2012 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 12-04-1986 | NA | - | - | - | ||
|
9419
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 03-07-2014 | - | - | - | |||