DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
941 FIDE 12416118 Trần Lý Khôi Nguyên Nam 2008 1684 1715 1722 i
942 FIDE 561006203 Nguyễn Trí Dũng Nam 2014 1684 1669 1468
943 FIDE 12411779 Nguyễn Ngân Hà Nữ 2005 1684 1708 1729 wi
944 FIDE 12411566 Ngô Hồng Anh Nam 2003 1684 - - i
945 FIDE 12430021 Nguyễn Trọng Nhân Nam 1998 NA 1684 - - i
946 FIDE 12402630 Đỗ Đức Việt Nam 2001 1684 1879 1860 i
947 FIDE 12442828 Ninh Anh Phi Nam 2011 1684 1465 1418 i
948 FIDE 12447978 Dương Gia Bảo Nam 2014 1684 1607 -
949 FIDE 12426733 Tăng Lâm Giang Nữ 1998 1684 1597 1624 wi
950 FIDE 12432202 Lim Tuấn Sang Nam 2014 1683 1555 1554
951 FIDE 12421197 Hồ Đăng Nhật Minh Nam 2010 1683 1457 1488
952 FIDE 12418684 Nguyễn Anh Hào Nam 2007 1683 1714 1828 i
953 FIDE 12447145 Đào Gia Huy Nam 2011 1683 1621 1548
954 FIDE 12494550 Nguyễn Hà My Nữ 2017 1683 - - w
955 FIDE 12429570 Phạm Lê Duy Cẩn Nam 2011 1682 1695 1800 i
956 FIDE 12445479 Nguyễn Trung Quân Nam 2014 1682 1797 1883
957 FIDE 12434124 Trần Thành Vinh Nam 2014 1682 1767 1726
958 FIDE 12484342 Lê Anh Minh Nam 1996 1682 1756 1770
959 FIDE 12421901 Huỳnh Tuấn Bá Nam 1968 1681 1666 1754
960 FIDE 12415340 Nguyễn Hoàng Thái Ngọc Nữ 2007 WCM 1681 1647 1684 wi