DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
941 FIDE 12421057 Nguyễn Thị Hồng Nữ 1998 1676 1622 - w
942 FIDE 12441139 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 1675 1713 1809 i
943 FIDE 12420158 Đào Minh Khánh Nữ 2007 1675 1582 1695 wi
944 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 2012 1675 1574 1625 wi
945 FIDE 12450480 Trương Phúc Nhật Nguyên Nam 2018 1675 1590 1708
946 FIDE 12432210 Lê Khắc Hoàng Long Nam 2015 1674 1714 1732
947 FIDE 12480690 Nguyễn Lê Đức Huy Nam 2004 1674 - -
948 FIDE 12411841 Phùng Phương Nguyên Nữ 2005 1674 1685 1717 wi
949 FIDE 12424129 Lại Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2011 1674 1665 1586 i
950 FIDE 12472808 Vũ Tuấn Trường Nam 2017 1674 1719 1903
951 FIDE 12404039 Trần Nguyễn Huyền Trân Nữ 2001 NI 1673 1710 1677 wi
952 FIDE 12420999 Nguyễn Hải Nam Nam 1983 1673 - - i
953 FIDE 12427160 Phạm Hoàng Quân Nam 2009 1673 1540 1649 i
954 FIDE 12404837 Vương Bảo Khang Nam 2003 1672 - - i
955 FIDE 12461695 Nguyễn Tiến Thành Nam 2015 1672 1738 1565
956 FIDE 12483230 Võ Ngọc Minh Trí Nam 2014 1672 1706 1648
957 FIDE 12433900 Nguyễn Việt Bách Nam 2012 1672 1723 1766
958 FIDE 12424943 Nguyễn Quang Sơn Nam 1993 1672 - - i
959 FIDE 12418064 Nguyễn Khắc Thanh Nam 2009 1671 - - i
960 FIDE 12481076 Lê Đức Anh Nam 2010 1671 1562 1512