| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 26-05-2014 | - | - | - | |||
|
9382
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 17-08-2013 | - | - | - | |||
|
9383
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 07-05-2015 | - | - | - | |||
|
9384
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 18-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
9385
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 02-09-2018 | - | - | - | |||
|
9386
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 27-05-2013 | - | - | - | |||
|
9387
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
9388
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 10-09-2014 | - | - | - | |||
|
9389
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 01-01-2009 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 12-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
9391
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 24-02-2002 | - | - | - | w | ||
|
9392
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 17-03-2000 | - | - | - | w | ||
|
9393
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 23-06-2015 | - | - | - | |||
|
9394
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 20-04-2011 | - | - | - | |||
|
9395
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 15-01-2002 | - | - | - | |||
|
9396
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 26-06-2004 | - | - | - | |||
|
9397
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 25-11-2009 | - | 1556 | 1570 | |||
|
9398
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 11-11-2014 | - | - | - | |||
|
9399
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 01-04-2006 | - | 1695 | 1676 | |||
|
9400
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 25-09-2008 | - | - | - | |||