| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2015 | - | - | 1444 | |||
|
9382
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9383
|
|
Hà Ngọc Tú | Nam | 2013 | - | 1521 | 1489 | |||
|
9384
|
|
Lương Kỳ Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
9385
|
|
Đặng Khải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9386
|
|
Trịnh Thái Dương | Nam | 2006 | - | 1580 | 1597 | |||
|
9387
|
|
Lý Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9388
|
|
Lê Thị Thu Hiền | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9389
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9390
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9391
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9392
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9393
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1498 | - | |||
|
9394
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9395
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9396
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9397
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | 1602 | - | |||
|
9398
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9399
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9400
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||